sassafras albidum

sassafras albidum

A sassafras albidum tree stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xị (Sassafras albidum): Một loại cây gỗ vàng, gỗ giòn, vỏ thơm. Đây nguồn cung cấp dầu xị. Cây phân bố rộng rãimiền đông Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Cây xị được biết đến với vỏ thơm.)
  • (Gỗ của cây xị giòn nhưng giá trị trong việc sản xuất tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a source of sassafras oil": nguồn cung cấp dầu xị.
    • Sassafras albidum is the primary source of sassafras oil used in traditional medicine. (Cây xị nguồn cung cấp chính dầu xị được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassafras (n): tên gọi chung của chi cây xị, bao gồm cả loài Sassafras albidum.

    • Sassafras trees are native to North America. (Cây xị nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Sassafras oil (n): tinh dầu xị, chiết xuất từ vỏ rễ cây.

    • Sassafras oil was once used in root beer flavoring. (Tinh dầu xị từng được dùng để tạo hương vị cho bia gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellowwood tree: cây gỗ vàng (chỉ chung các loài cây gỗ màu vàng, trong đó ).
  • Aromatic tree: cây thơm (do vỏ mùi thơm đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .